script girl

/skriptgə:l/
Học thuật
Thân thiện
script girl

The script girl hands the director a revised page during the shoot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thư ký phụ tá đạo diễn phim: Một vị trí công việc trong ngành sản xuất phim, thường do phụ nữ đảm nhiệm, nhiệm vụ hỗ trợ đạo diễn đoàn làm phim bằng cách ghi chép chi tiết kỹ thuật của từng cảnh quay, theo dõi sự liên tục (continuity) của phim, quản lý kịch bản quay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The script girl meticulously noted the actor's costume details for every take. ( thư ký phụ tá đạo diễn ghi chép tỉ mỉ các chi tiết trang phục của diễn viên cho mỗi lần quay.)
    • A good script girl is essential for maintaining continuity between scenes shot on different days. (Một thư ký phụ tá đạo diễn giỏi rất cần thiết để duy trì tính liên tục giữa các cảnh quay vào những ngày khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò trong sản xuất hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ "script supervisor" (người giám sát kịch bản) thường được dùng phổ biến hơn không phân biệt giới tính, nhưng "script girl" vẫn được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử điện ảnh hoặc một cách không chính thức.
    • In classic Hollywood, the script girl was the director's right hand on set. (Trong thời kỳ Hollywood kinh điển, thư ký phụ tá đạo diễn cánh tay phải của đạo diễn trên trường quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Script supervisor (n): Người giám sát kịch bản (tên gọi hiện đại, trung lập về giới tính cho vị trí này).
    • The script supervisor ensures that no errors in continuity occur. (Người giám sát kịch bản đảm bảo không lỗi về tính liên tục xảy ra.)
  • Continuity person (n): Người phụ trách tính liên tục (một tên gọi khác nhấn mạnh vào nhiệm vụ chính).
  • Director's assistant (n): Trợ lý đạo diễn (một vị trí rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc của script girl).
Từ đồng nghĩa
  • Continuity clerk: Nhân viên tính liên tục.
  • Script clerk: Thư ký kịch bản.
Lưu ý về ngôn ngữ
  • Thuật ngữ "script girl" phản ánh quan niệm lịch sử khi vị trí này hầu như chỉ dành cho phụ nữ. Trong ngữ cảnh hiện đại chuyên nghiệp, "script supervisor" thuật ngữ được ưa chuộng hơn tính trung lập bao hàm.
script girl

The script girl hands the director a revised page during the shoot.

danh từ
  1. thư ký phụ tá đạo diễn phim